Nghĩa tiếng Việt của

be left over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. còn dư, còn sót lại (sau khi dùng)

There's some soup left over from lunch.

Còn chút súp dư từ bữa trưa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.