Nghĩa tiếng Việt của
be heading for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đang hướng tới (kết cục, rủi ro khó tránh)
You're heading for trouble.
Cậu đang chuốc rắc rối vào thân đấy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.