Nghĩa tiếng Việt của
bath
Phiên âm Mỹ /bæθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bath" phát âm Mỹ /bæθ/ — audio file: bath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2294) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều baths
sự tắm
chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm
(số nhiều) nhà tắm có bể bơi
bath of blood
sự chém giết, sự làm đổ máu
động từ
tắm
to bath a baby — tắm cho đứa bé
Chuyên ngành kinh tế
bể
bình
nồi
thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
bể
bể tắm
bình
bồn
bồn tắm
dung dịch
nhúng
sự tắm
tẩm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bề
dung dịch mạ
Lĩnh vực: dệt may
bể dung dịch
dung dịch nhuộm
dung dịch thuốc nhuộm
Lĩnh vực: xây dựng
chậu tắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take/have a bath; bathroom; bath water; Anh-Mỹ often say take a bath
Dễ nhầm
- bath là lần tắm/ngâm hoặc bồn; bathing là hoạt động tắm
Mẫu câu giá trị
- “The baby splashed happily in the bath.” (Em bé vui vẻ té nước trong bồn tắm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật