Nghĩa tiếng Việt của
bathtub
Phiên âm Mỹ /ˈbæθtəb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bathtub" phát âm Mỹ /ˈbæθtəb/ — audio file: bathtub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-bể tắm
bồn tắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get into the bathtub; bathtub drain; bathtub → bath (UK)
Dễ nhầm
- a bathtub is a container for bathing, especially in North American English; bath is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “The children played with toys in the bathtub.” (Bọn trẻ chơi đồ chơi trong bồn tắm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật