Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bath?
“bath” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bathe, bathroom, bat; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bath" ≠ "bathe": "bath" nghĩa là "sự tắm" còn "bathe" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bath" ≠ "bathe": "bath" nghĩa là "sự tắm" còn "bathe" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bathe | /beɪð/ | gần nhất về nghĩa |
| bathroom | /ˈbæˌθɹum/ | học thuật/trung tính |
| bat | /bæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bathing | /ˈbeɪðɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bathtub | /ˈbæθtəb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bath” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bathe” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to bath a baby
tắm cho đứa bé - The baby splashed happily in the bath.
Em bé vui vẻ té nước trong bồn tắm. - We need to consider the bath in this context.
Chúng ta cần xem xét bath trong bối cảnh này.