Nghĩa tiếng Việt của
bathing
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪðɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bathing" phát âm Mỹ /ˈbeɪðɪŋ/ — audio file: bathing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bathing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bath” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ, số nhiều baths
sự tắm
chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm
(số nhiều) nhà tắm có bể bơi
bath of blood
sự chém giết, sự làm đổ máu
động từ
tắm
to bath a baby — tắm cho đứa bé
Chuyên ngành kinh tế
bể
bình
nồi
thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
bể
bể tắm
bình
bồn
bồn tắm
dung dịch
nhúng
sự tắm
tẩm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bề
dung dịch mạ
Lĩnh vực: dệt may
bể dung dịch
dung dịch nhuộm
dung dịch thuốc nhuộm
Lĩnh vực: xây dựng
chậu tắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bathing suit; bathing in the sea; bathe → bathing
Dễ nhầm
- bathing means washing or swimming for pleasure; swimming is the more usual term for the sport
Mẫu câu giá trị
- “The sign warns against bathing in the river.” (Biển báo cảnh báo không được tắm ở sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật