Nghĩa tiếng Việt của

bathing

Phiên âm Mỹ /ˈbeɪðɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bathing" phát âm Mỹ /ˈbeɪðɪŋ/ — audio file: bathing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bath” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bathing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bath” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ, số nhiều baths
sự tắm
chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm
(số nhiều) nhà tắm có bể bơi
bath of blood
sự chém giết, sự làm đổ máu
động từ
tắm
to bath a baby — tắm cho đứa bé
Chuyên ngành kinh tế
bể
bình
nồi
thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
bể
bể tắm
bình
bồn
bồn tắm
dung dịch
nhúng
sự tắm
tẩm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bề
dung dịch mạ
Lĩnh vực: dệt may
bể dung dịch
dung dịch nhuộm
dung dịch thuốc nhuộm
Lĩnh vực: xây dựng
chậu tắm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật