Nghĩa tiếng Việt của

bathe

Phiên âm Mỹ /beɪð/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bathe" phát âm Mỹ /beɪð/ — audio file: bathe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi)
to go for a bathe — đi tắm (ở sông, biển...)
ngoại động từ
tắm, đầm mình (đen & bóng)
to bathe one's hands in blood — nhúng tay vào máu
face bathed in tears — mặt đầm đìa nước mắt
rửa, rửa sạch (vết thương, mắt...)
bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...)
it is bathed on one side by the North Sea — một phía nó tiếp giáp với biển Bắc
làm ngập trong (ánh sáng)
room bathed in light — căn phòng ngập ánh sáng
nội động từ
tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi...)
Chuyên ngành kỹ thuật
rửa
sự nhúng
sự rửa
Lĩnh vực: xây dựng
tắm rửa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật