Nghĩa tiếng Việt của
turkish bath
1. liệu trình tắm/xông hơi trong phòng nóng, thường kèm massage và tắm nước mát
Cấu trúc: have/take a Turkish bath · a Turkish-bath treatment · relax in a Turkish bath
After the long journey, he booked a Turkish bath and a massage.
Sau chuyến đi dài, anh đặt một liệu trình tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ và massage.
The spa's Turkish bath includes a hot steam room followed by a cool shower.
Khu spa có liệu trình tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ gồm phòng xông nóng rồi đến vòi sen mát.
2. cơ sở/phòng tắm cung cấp liệu trình Turkish bath
Cấu trúc: a Turkish bath in a hotel · visit/restore a Turkish bath · Turkish-bath facilities
The historic hotel has restored its marble Turkish bath.
Khách sạn lịch sử đã phục hồi phòng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ lát đá cẩm thạch.
The public Turkish bath was converted into a community wellness centre.
Nhà tắm công cộng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ được chuyển đổi thành trung tâm chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Lưu ý: Turkish bath là kiểu tắm/xông hơi trong phòng nóng có hơi nước, thường kết hợp làm sạch cơ thể, massage rồi tắm mát; cụm cũng chỉ cơ sở cung cấp liệu trình này. Quy trình cụ thể có thể khác nhau giữa các cơ sở hiện đại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- you sweat in a steam room before getting a rubdown and cold shower (Synonyms: steam bath, vapor bath, vapour bath)
- a steam room where facilities are available for a bath followed by a shower and massage
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.