Nghĩa tiếng Việt của
ba
Phiên âm Mỹ /ˌbˈieɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ba" phát âm Mỹ /ˌbˈieɪ/ — audio file: ba.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cử nhân văn chương (Bachelor of Arts)
Hàng không Anh quốc (British Airways)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ba (given name); Ba → musical syllable/name
Dễ nhầm
- Ba is a given name or abbreviation; in sol-fa, “ba” may be a syllable in some teaching systems, so interpret it by context
Mẫu câu giá trị
- “Ba left the keys on the table.” (Ba để chìa khóa trên bàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật