Nghĩa tiếng Việt của
b
Phiên âm Mỹ /bi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "b" phát âm Mỹ /bi/ — audio file: b.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Bs, B's
b
(âm nhạc) xi
người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết)
b flat
(âm nhạc) xi giáng
(đùa cợt) con rệp
not to know B from a bull's foot (brom a broom-stick, from a bufalo foot)
không biết gì cả, dốt đặc cán mai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter B; B-shaped; B grade
Dễ nhầm
- B is the second letter; capitalize it when naming the letter or a grade
Mẫu câu giá trị
- “The word “bridge” begins with B.” (Từ “bridge” bắt đầu bằng chữ B.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật