Nghĩa tiếng Việt của

attitudes

Phiên âm Mỹ /ˈætəˌtudz/

Transcript: từ "attitudes" phát âm Mỹ /ˈætəˌtudz/ — audio file: attitudes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “attitude” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “attitudes” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “attitude” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
thái độ, quan điểm
one's attitude towards a question — quan điểm đối với một vấn đề
an attitude of mind — quan điểm cách nhìn
tư thế, điệu bộ, dáng dấp
in a listening attitude — với cái dáng đang nghe
to strike an attitude — làm điệu bộ không tự nhiên (như ở sân khấu)
Chuyên ngành kinh tế
quan điểm
thái độ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools should shape positive attitude in children toward reading and exercise. — Trường học nên hình thành thái độ tích cực ở trẻ đối với đọc sách và vận động. (IELTS Writing Task 2)
Public attitude toward recycling largely determines the success of waste policies. — Thái độ công chúng với tái chế quyết định lớn thành công của chính sách rác thải. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật