Nghĩa tiếng Việt của
attitudes
Phiên âm Mỹ /ˈætəˌtudz/
Transcript: từ "attitudes" phát âm Mỹ /ˈætəˌtudz/ — audio file: attitudes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “attitudes” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “attitude” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
thái độ, quan điểm
one's attitude towards a question — quan điểm đối với một vấn đề
an attitude of mind — quan điểm cách nhìn
tư thế, điệu bộ, dáng dấp
in a listening attitude — với cái dáng đang nghe
to strike an attitude — làm điệu bộ không tự nhiên (như ở sân khấu)
Chuyên ngành kinh tế
quan điểm
thái độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should shape positive attitude in children toward reading and exercise. — Trường học nên hình thành thái độ tích cực ở trẻ đối với đọc sách và vận động. (IELTS Writing Task 2)
Public attitude toward recycling largely determines the success of waste policies. — Thái độ công chúng với tái chế quyết định lớn thành công của chính sách rác thải. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attitudes — số nhiều của attitude (đã có note riêng): "public attitudes have shifted".
- attitudes TOWARDS/TO something = thái độ với (towards phổ biến — giữ nhất quán trong một bài).
- "a change in attitudes" (sự đổi thái độ — danh hoá: "a shift in attitudes towards work").
Dễ nhầm
- attitudes (nhiều thái độ trong xã hội) ≠ behaviour (hành vi bên ngoài — đã có note attitude).
- "attitude problem" (số ít — chê cá nhân) khác "attitudes" (khảo sát xã hội).
Mẫu câu giá trị
- "Survey data show attitudes towards remote study split by age." (Dữ liệu khảo sát cho thái độ với học từ xa chia theo tuổi.)
- "Shifts in attitudes rarely follow policy changes immediately." (Thái độ hiếm đổi ngay sau khi chính sách đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật