Nghĩa tiếng Việt của
heart attack
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
He had a heart attack last year.
Năm ngoái ông ấy bị một cơn đau tim.
She died of a heart attack at 60.
Bà ấy qua đời vì nhồi máu cơ tim ở tuổi 60.
Lưu ý: Phân biệt 'heart failure' (suy tim) và 'cardiac arrest' (ngừng tim).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cơn đau tim
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
heart attack B1
noun
- a sudden severe instance of abnormal heart function
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.