Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với attack (kèm trái nghĩa)?

“attack” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là assault, strike, offense; trái nghĩa thường gặp: defense, defend. attack là tấn công nói chung; assault là hành hung (pháp lý); strike là đòn đánh/đình công; offense là sự xúc phạm (Mỹ).

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

attack là tấn công nói chung; assault là hành hung (pháp lý); strike là đòn đánh/đình công; offense là sự xúc phạm (Mỹ).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
assault/əˈsɔlt/gần nhất về nghĩa
strike/stɹaɪk/học thuật/trung tính
offense/əˈfɛns/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “attack” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “assault” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu