Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm attack (IPA + audio Mỹ/Anh)
“attack” đọc là /əˈtæk/ (Mỹ). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /əˈtæk/
Lỗi người Việt hay sai
âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/æ/ | a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.
Ví dụ câu
- to make an attack on enemy positions — tấn công các vị trí địch
- an attack of fever — cơn sốt
- a heart attack — cơn đau tim
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- attack ↔ back
"attack" /əˈtæk/ ↔ "back" /bæk/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ət/ ↔ /b/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - attack ↔ black
"attack" /əˈtæk/ ↔ "black" /blæk/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ət/ ↔ /bl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - attack ↔ stick
"attack" /əˈtæk/ ↔ "stick" /stɪk/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ətæ/ ↔ /stɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “attack”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “attack” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.