Nghĩa tiếng Việt của

assault

Phiên âm Mỹ /əˈsɔlt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "assault" phát âm Mỹ /əˈsɔlt/ — audio file: assault.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc tấn công, cuộc đột kích
to take (carry) a post by assault — tấn công, chiếm đồn
assault at (of) arms — sự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương
(nghĩa bóng) sự công kích thậm tệ
(pháp lý) sự hành hung
assault and battery — sự đe doạ và hành hung
(nói trại) hiếp dâm, cưỡng dâm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đột kích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật