Nghĩa tiếng Việt của
assault
Phiên âm Mỹ /əˈsɔlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "assault" phát âm Mỹ /əˈsɔlt/ — audio file: assault.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc tấn công, cuộc đột kích
to take (carry) a post by assault — tấn công, chiếm đồn
assault at (of) arms — sự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương
(nghĩa bóng) sự công kích thậm tệ
(pháp lý) sự hành hung
assault and battery — sự đe doạ và hành hung
(nói trại) hiếp dâm, cưỡng dâm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đột kích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an assault on somebody; assault and battery; assault a target
Dễ nhầm
- assault can be a physical attack or a serious attempt to damage/challenge something; exact legal meaning depends on jurisdiction
Mẫu câu giá trị
- “The report describes an assault near the station.” (Báo cáo mô tả một vụ tấn công gần nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật