Nghĩa tiếng Việt của

assurance

Phiên âm Mỹ /əˈʃʊɹəns/ BrE /əˈʃʊrəns/

Transcript: từ "assurance" phát âm Mỹ /əˈʃʊɹəns/ Anh /əˈʃʊrəns/ — audio file: assurance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc
sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo
sự tự tin
sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
to have the assurance to do something — dám trơ tráo làm việc gì
(pháp lý) bảo hiểm
life assurance — bảo hiểm tính mệnh
to make assurance double sure
để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được
Chuyên ngành kinh tế
bảo hiểm nhân thọ
sự đảm bảo
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bảo đảm
sự bảo hiểm
sự đảm bảo- sự bảo hiểm
life a. tk bảo hiểm sinh mạng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật