Nghĩa tiếng Việt của
assurance
Phiên âm Mỹ /əˈʃʊɹəns/ BrE /əˈʃʊrəns/
Transcript: từ "assurance" phát âm Mỹ /əˈʃʊɹəns/ Anh /əˈʃʊrəns/ — audio file: assurance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc
sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo
sự tự tin
sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
to have the assurance to do something — dám trơ tráo làm việc gì
(pháp lý) bảo hiểm
life assurance — bảo hiểm tính mệnh
to make assurance double sure
để cho hoàn toàn chắc chắn; làm cho không thể nghi ngờ vào đâu được
Chuyên ngành kinh tế
bảo hiểm nhân thọ
sự đảm bảo
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bảo đảm
sự bảo hiểm
sự đảm bảo- sự bảo hiểm
life a. tk bảo hiểm sinh mạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give somebody an assurance THAT/of (cam kết với ai rằng — "gave riders an assurance of refunds").
- assurance (n) — sự bảo đảm (formal; đã có note insurance phân biệt).
- assure (v — assure somebody THAT (bảo đảm với ai — khác ensure (bảo đảm cho việc) và insure (bảo hiểm) — TAM BẪY!
Dễ nhầm
- assure sb (trấn an người) vs ensure sth (bảo đảm việc xảy) vs insure (mua bảo hiểm) — ba từ ba hành động!
- "quality assurance" (đảm bảo chất lượng — QA công nghiệp).
Mẫu câu giá trị
- "The depot gave an assurance that refunds clear in 72 hours." (Bến cam kết hoàn tiền xong trong 72 giờ.)
- "Weekly checks ensure the ramps stay lit." (Kiểm tra tuần đảm bảo dốc luôn sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật