Nghĩa tiếng Việt của
life assurance
1. (Anh-Anh, thuật ngữ bảo hiểm) bảo hiểm nhân thọ chi trả một khoản tiền theo điều kiện hợp đồng, thường khi người được bảo hiểm qua đời hoặc sau một thời hạn nhất định
Cấu trúc: a life-assurance policy · take out life assurance · life-assurance cover
They took out life assurance to protect the family’s finances.
Họ mua bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ tài chính gia đình.
The adviser compared the life-assurance cover offered by two providers.
Cố vấn so sánh quyền lợi bảo hiểm nhân thọ của hai nhà cung cấp.
Lưu ý: Life assurance là cách gọi thường gặp ở Anh; life insurance được dùng rộng hơn. Sản phẩm có thể có cấu trúc chi trả khác nhau, nên cần đọc kỹ điều khoản, thời hạn và ngoại lệ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- insurance paid to named beneficiaries when the insured person dies (Synonyms: life insurance)
"in England they call life insurance life assurance"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.