Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với assignment?
“assignment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là guard, mission, charge; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "assignment" ≠ "guard": "assignment" nghĩa là "sự giao việc, sự phân công; (Mỹ) việc được giao, việc được phân công" còn "guard" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi…
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"assignment" ≠ "guard": "assignment" nghĩa là "sự giao việc, sự phân công; (Mỹ) việc được giao, việc được phân công" còn "guard" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| guard | /ɡɑɹd/ | gần nhất về nghĩa |
| mission | /ˈmɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| charge | /tʃɑɹdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commission | /kəˈmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| work | /wɝk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| problem | /ˈpɹɑbləm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| task | /tæsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| employment | /ɛmˈplɔɪmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “assignment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “guard” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- assignment of reason
sự cho là có lý do - The students submitted their assignments online.
Học sinh nộp bài tập qua mạng. - We need to consider the assignment in this context.
Chúng ta cần xem xét assignment trong bối cảnh này.