Nghĩa tiếng Việt của

assembly line

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. dây chuyền lắp ráp/dây chuyền sản xuất

Cấu trúc: on an assembly line · work on the assembly line · an assembly line worker · automate an assembly line

Each car moves along the assembly line as workers install different parts.

Mỗi chiếc xe di chuyển dọc dây chuyền lắp ráp khi công nhân lắp các bộ phận khác nhau.

The factory automated part of its assembly line to reduce repetitive work.

Nhà máy tự động hóa một phần dây chuyền để giảm công việc lặp đi lặp lại.

Lưu ý: Assembly line là dây chuyền sản xuất trong đó sản phẩm đi qua các công đoạn hoặc trạm làm việc theo thứ tự; mỗi công đoạn thường đảm nhiệm một phần việc. Cụm thường dùng trong sản xuất công nghiệp và đôi khi được dùng bóng gió cho quy trình lặp lại hàng loạt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. mechanical system in a factory whereby an article is conveyed through sites at which successive operations are performed on it (Synonyms: production line, line)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
D — â (y)
T — O (E)