Nghĩa tiếng Việt của
aspects
Phiên âm Mỹ /ˈæˌspɛkts/
Transcript: từ "aspects" phát âm Mỹ /ˈæˌspɛkts/ — audio file: aspects.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “aspects” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “aspect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
vẻ, bề ngoài; diện mạo
to have a gentle aspect — có vẻ hiền lành
hướng
the house has a southern aspect — ngôi nhà xoay hướng về hướng nam
khía cạnh; mặt
to study every aspect of a question — nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
(ngôn ngữ học) thể
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
hướng
hướng nhà
khía cạnh
Lĩnh vực: toán & tin
dạng khía
phía
Lĩnh vực: xây dựng
mặt nhà định hướng
phương diện
Lĩnh vực: điện lạnh
mặt phương diện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Universities should consider both academic and social aspects of student life carefully. — Các trường đại học nên cân nhắc kỹ cả khía cạnh học thuật và xã hội trong đời sống sinh viên. (IELTS Writing Task 2)
The project examines environmental aspects of urban transportation in developing countries. — Dự án xem xét các khía cạnh môi trường của giao thông đô thị ở các nước đang phát triển. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aspect OF something = khía cạnh của (giới từ of — AWL 1): "every aspect of the plan".
- aspects (số nhiều) — các khía cạnh: "consider all aspects" (cân nhắc trọn vẹn).
- "in all aspects" ≠ "in respect of" — aspects nói MẶT, respect nói PHƯƠNG DIỆN trang trọng hơn.
Dễ nhầm
- aspect (khía cạnh của một tổng thể) ≠ respect ("in this respect") ≠ perspective (góc nhìn của người).
- "aspect ratio" (tỷ lệ khung hình — kỹ thuật) — nghĩa ngành.
Mẫu câu giá trị
- "The report examines every aspect of night-shift staffing." (Báo cáo soi mọi khía cạnh của biên chế ca đêm.)
- "Cost is only one aspect; safety weighs heavier." (Chi phí chỉ là một khía cạnh; an toàn nặng hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật