Nghĩa tiếng Việt của

aspects

Phiên âm Mỹ /ˈæˌspɛkts/

Transcript: từ "aspects" phát âm Mỹ /ˈæˌspɛkts/ — audio file: aspects.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “aspect” Học thuật (AWL Sublist 2) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “aspects” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “aspect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
vẻ, bề ngoài; diện mạo
to have a gentle aspect — có vẻ hiền lành
hướng
the house has a southern aspect — ngôi nhà xoay hướng về hướng nam
khía cạnh; mặt
to study every aspect of a question — nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
(ngôn ngữ học) thể
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
hướng
hướng nhà
khía cạnh
Lĩnh vực: toán & tin
dạng khía
phía
Lĩnh vực: xây dựng
mặt nhà định hướng
phương diện
Lĩnh vực: điện lạnh
mặt phương diện

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Universities should consider both academic and social aspects of student life carefully. — Các trường đại học nên cân nhắc kỹ cả khía cạnh học thuật và xã hội trong đời sống sinh viên. (IELTS Writing Task 2)
The project examines environmental aspects of urban transportation in developing countries. — Dự án xem xét các khía cạnh môi trường của giao thông đô thị ở các nước đang phát triển. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật