Nghĩa tiếng Việt của

any more

Cụm từadverb / determinerBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “anymore”.

1. nữa, thêm nữa; ở nghĩa “không còn… nữa”, thường đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi

Cấu trúc: not … any more · do not need any more · any more questions?

The branch does not accept cash payments any more.

Chi nhánh không còn nhận thanh toán tiền mặt nữa.

Do you need any more information before signing?

Bạn có cần thêm thông tin nào trước khi ký không?

Lưu ý: Anh-Anh thường viết any more thành hai từ; Anh-Mỹ thường viết anymore khi mang nghĩa “không còn… nữa”. Trong any more questions, cụm này vẫn có nghĩa “thêm”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

anymore A2 US /ɛniːmˈɔr/ UK /ˌɛn.iˈmɔː/

adverb

  1. at the present or from now on; usually used with a negative (Synonyms: any longer)
    "Alice doesn't live here anymore"
    "the children promised not to quarrel any more"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.