Nghĩa tiếng Việt của

methyl alcohol

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (hóa học) methanol, một loại alcohol đơn giản, thường được dùng làm dung môi hoặc nguyên liệu công nghiệp

Cấu trúc: methyl alcohol (methanol) · exposure to methyl alcohol · methyl alcohol poisoning

Methyl alcohol is used as an industrial solvent.

Methanol được dùng làm dung môi công nghiệp.

The label clearly states that the liquid contains methyl alcohol.

Nhãn ghi rõ chất lỏng có chứa methanol.

Lưu ý: Methyl alcohol là tên hóa học khác của methanol; không nhầm với ethanol trong đồ uống. Methanol rất độc nếu nuốt phải, hít lượng đáng kể hoặc tiếp xúc nguy hiểm; không mô tả nó như cồn uống được. Tham khảo an toàn hóa chất NIOSH/CDC.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a light volatile flammable poisonous liquid alcohol; used as an antifreeze and solvent and fuel and as a denaturant for ethyl alcohol (Synonyms: methanol, wood alcohol, wood spirit)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.