Nghĩa tiếng Việt của

absolute alcohol

Cụm từnoun phrase (uncountable; chemistry)Biên soạn riêng

1. ethanol khan hoặc ethanol có độ tinh khiết rất cao, hầu như không chứa nước

Cấu trúc: absolute alcohol · anhydrous/absolute ethanol · dehydrate alcohol

The laboratory stored absolute alcohol in a tightly sealed bottle.

Phòng thí nghiệm bảo quản ethanol khan trong chai đậy kín.

The method uses absolute alcohol to remove the remaining water from the sample.

Phương pháp này dùng ethanol khan để loại lượng nước còn lại khỏi mẫu.

Lưu ý: Absolute alcohol là ethanol gần như không còn nước, còn gọi là ethanol khan. Trong hóa học, absolute thường diễn tả mức độ tinh khiết/không pha nước theo quy ước của tài liệu; không nên hiểu mọi sản phẩm bán lẻ đều tuyệt đối 100%.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. pure ethyl alcohol (containing no more than 1% water)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.