Nghĩa tiếng Việt của
air terminal
1. nhà ga hàng không phục vụ hành khách đi máy bay
Cấu trúc: an airport air terminal · arrive at the air terminal · services in the terminal
Passengers waited inside the air terminal during the storm.
Hành khách chờ bên trong nhà ga hàng không trong cơn bão.
The bus dropped us at the air terminal before dawn.
Xe buýt thả chúng tôi ở nhà ga hàng không trước bình minh.
Lưu ý: Air terminal là tòa nhà tại sân bay cung cấp dịch vụ cho hành khách đi máy bay, tức nhà ga/sảnh nhà ga hàng không. Trong cách dùng hiện nay, airport terminal thường phổ biến hơn; air terminal đôi khi cũng dùng cho cơ sở trung chuyển hành khách liên quan đến sân bay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a terminal that serves air travelers or air freight (Synonyms: airport terminal)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.