Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm again (IPA + audio Mỹ/Anh)
“again” đọc là /əˈɡɛn/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /əˈɡɛn/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɡ/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to be home again — trở lại về nhà
- to be well (onedelf) again — khoẻ lại, bình phục
- to come to again — lại tỉnh lại
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- again ↔ against
"again" /əˈɡɛn/ ↔ "against" /əɡˈɛnst/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“əɡɛnst” có thêm âm /st/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - again ↔ ago
"again" /əˈɡɛn/ ↔ "ago" /əˈɡoʊ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɛn/ ↔ /oʊ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - again ↔ agree
"again" /əˈɡɛn/ ↔ "agree" /əˈɡɹi/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɛn/ ↔ /ɹi/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “again”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “again” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.