Nghĩa tiếng Việt của
adults
Phiên âm Mỹ /əˈdʌlts/
Transcript: từ "adults" phát âm Mỹ /əˈdʌlts/ — audio file: adults.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “adult” Học thuật (AWL Sublist 7) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “adults” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “adult” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người lớn, người đã trưởng thành
tính từ
trưởng thành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người lớn
người trưởng thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- adults only; young adult; adult → adults
Dễ nhầm
- adult can be a noun or adjective; adults is plural, with stress/pronunciation varying by region
Mẫu câu giá trị
- “The workshop is open to adults and teenagers.” (Buổi thực hành dành cho người lớn và thanh thiếu niên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật