Lỗi sai thường gặp
Đừng nói “my actual job (ý là công việc hiện tại)”
Đáp án: thay “my actual job (ý là công việc hiện tại)” bằng cách dùng đúng của “actual” — ví dụ: The actual cost was higher than quoted. "actual" là thực tế (trái với đồn đoán); "current" là hiện tại (đang diễn ra).
"actual" là thực tế (trái với đồn đoán); "current" là hiện tại (đang diễn ra).
Câu đúng
- ✓ The actual cost was higher than quoted.
- ✓ Her current job is in marketing.