Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với actual (kèm trái nghĩa)?
“actual” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là effective, act, actually; trái nghĩa thường gặp: potential, possible. "actual" khác "effective": cả hai gần nghĩa nhau ("thật sự, thật, thực tế, có thật"), nhưng "effective" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "actual" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"actual" khác "effective": cả hai gần nghĩa nhau ("thật sự, thật, thực tế, có thật"), nhưng "effective" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "actual" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| effective | /ɪˈfɛktɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| act | /ækt/ | học thuật/trung tính |
| actually | /ˈækˌtʃuəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “actual” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “effective” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- an actual fact
sự việc có thật - in the actual states of Europe
trong tình hình hiện nay ở Châu Âu - actual capital
vốn thực có