Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với act (kèm trái nghĩa)?
“act” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là work, process, play; trái nghĩa thường gặp: idle. “act” thường mang nghĩa động lực), còn “work” thiên về nghĩa "I have work to do", KHÔNG nói "a work"); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“act” thường mang nghĩa động lực), còn “work” thiên về nghĩa "I have work to do", KHÔNG nói "a work"); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| work | /wɝk/ | gần nhất về nghĩa |
| process | /ˈpɹɑˌsɛs/ | học thuật/trung tính |
| play | /pleɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| represent | /ˌɹɛpɹɪˈzɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bit | /bɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| operation | /ˌɑpˈɚeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| move | /muv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| turn | /tɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “act” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “work” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The committee acted on the auditor's warning.
hội đồng xử lý theo cảnh báo kiểm toán - A simple thank-you can act as motivation.
một lời cảm ơn đơn giản cũng là động lực - act of violence
hành động bạo lực