Nghĩa tiếng Việt của
act upon
1. làm theo, hành động theo (lời khuyên, chỉ dẫn)
Cấu trúc: act upon/on something
The police acted upon the tip-off within hours.
Cảnh sát hành động theo tin báo chỉ trong vài giờ.
Patients rarely act upon all the doctor's advice.
Bệnh nhân hiếm khi làm theo đủ mọi lời dặn của bác sĩ.
2. có tác động đến (cơ thể, vật chất)
The drug acts upon the central nervous system.
Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý: 'Act on' thông dụng hơn 'act upon' — nghĩa y hệt. Đừng nhầm 'act up' (phát cáu, hỏng vặt): My knee is acting up.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- have and exert influence or effect (Synonyms: influence, work)
"The artist's work influenced the young painter"
"She worked on her friends to support the political candidate"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.