Nghĩa tiếng Việt của
absolute
Phiên âm Mỹ /ˈæbsəˌlut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "absolute" phát âm Mỹ /ˈæbsəˌlut/ — audio file: absolute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2398) Nên nhận biết ~B2
tính từ
tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership — sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music — âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol — rượu nguyên chất
chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy — nền quân chủ chuyên chế
xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence — chứng cớ xác thực
vô điều kiện
an absolute promise — lời hứa vô điều kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
độc lập
hoàn hảo
không liên quan
nguyên chất
Lĩnh vực: toán & tin
hình tuyệt đối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- absolute + n = tuyệt đối: "absolute silence", "absolute power" — AWL-grade.
- the absolute opposite/truth (đối lập tuyệt đối/sự thật tuyệt đối).
- absolutely (adv — đã có note riêng với cặp nhấn mạnh).
Dễ nhầm
- absolute (tuyệt đối — không ngoại lệ) vs complete (toàn bộ — đã đủ phần) vs utter (hoàn toàn — với adj cực).
- "absolute zero" (không tuyệt đối — vật lý: −273°C).
Mẫu câu giá trị
- "There is absolute silence after the last ferry." (Im lặng tuyệt đối sau chuyến phà cuối.)
- "Power without checks becomes absolute power." (Quyền lực không kiềm chế thành quyền lực tuyệt đối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật