Nghĩa tiếng Việt của
implicit
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈplɪsət/
Transcript: từ "implicit" phát âm Mỹ /ˌɪmˈplɪsət/ — audio file: implicit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng
an implicit threat — mối đe doạ ngầm
hoàn toàn tuyệt đối
implicit obedience — sự tuân lệnh tuyệt đối
(toán học) ẩn
implicit function — hàm ẩn
Chuyên ngành kinh tế
hàm ẩn
hàm súc
ngầm chứa
Chuyên ngành kỹ thuật
ẩn
ngầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- implicit IN something = ngầm chứa trong (giới từ in — AWL: "implicit in the rule").
- implicit vs explicit — cặp đối AWL kinh điển (đã có note explicit).
- implicitly (adv — ngầm).
Dễ nhầm
- implicit IN (ngầm trong) ≠ "implicit TO" ✗; implicit (chưa nói) vs tacit (ngầm hiểu — đồng ý câm: "tacit approval").
- "implicit bias" (thiên lệch ngầm — xã hội học Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "An extra hour's pay was implicit in the deal." (Một giờ lương thêm ngầm trong thoả thuận.)
- "The rule carried implicit permission for night runs." (Quy định ngầm cho phép chuyến đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật