Nghĩa tiếng Việt của

implicit

Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈplɪsət/

Transcript: từ "implicit" phát âm Mỹ /ˌɪmˈplɪsət/ — audio file: implicit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
tính từ
ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng
an implicit threat — mối đe doạ ngầm
hoàn toàn tuyệt đối
implicit obedience — sự tuân lệnh tuyệt đối
(toán học) ẩn
implicit function — hàm ẩn
Chuyên ngành kinh tế
hàm ẩn
hàm súc
ngầm chứa
Chuyên ngành kỹ thuật
ẩn
ngầm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật