Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với absolute (kèm trái nghĩa)?
“absolute” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là direct, implicit, infinite; trái nghĩa thường gặp: relative. "absolute" khác "direct": cả hai gần nghĩa nhau ("tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất"), nhưng "direct" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "absolute" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"absolute" khác "direct": cả hai gần nghĩa nhau ("tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất"), nhưng "direct" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "absolute" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| direct | /dˈɚɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| implicit | /ˌɪmˈplɪsət/ | học thuật/trung tính |
| infinite | /ˈɪnfənət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| living | /ˈlɪvɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| absolutely | /ˌæbsəˈlutli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “absolute” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “direct” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- absolute confidence in the Party's leadership
sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng - an absolute promise
lời hứa vô điều kiện - We need to consider the absolute in this context.
Chúng ta cần xem xét absolute trong bối cảnh này.