Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với word (kèm trái nghĩa)?

“word” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là discussion, intelligence, phrase; trái nghĩa thường gặp: stupidity. “word” và “discussion”, “intelligence”, “phrase” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“word” và “discussion”, “intelligence”, “phrase” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
discussion/dɪˈskʌʃən/gần nhất về nghĩa
intelligence/ˌɪnˈtɛlədʒəns/học thuật/trung tính
phrase/fɹeɪz/ngữ cảnh hẹp hơn
news/nuz/ngữ cảnh hẹp hơn
parole/pˈɚoʊl/ngữ cảnh hẹp hơn
bible/ˈbaɪbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
password/ˈpæˌswɝd/ngữ cảnh hẹp hơn
son/sʌn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “word” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “discussion” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu