Nghĩa tiếng Việt của
phrase
Phiên âm Mỹ /fɹeɪz/ BrE /freɪz/
Transcript: từ "phrase" phát âm Mỹ /fɹeɪz/ Anh /freɪz/ — audio file: phrase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1795) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhóm từ
thành ngữ
cách nói
as the phrase goes — theo cách nói thông thường
in simple phrase — theo cách nói đơn giản
(số nhiều) những lời nói suông
(âm nhạc) tiết nhạc
ngoại động từ
diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)
thus he phrased it — anh ta đã phát biểu như thế đấy
(âm nhạc) phân câu
Chuyên ngành kỹ thuật
mệnh đề
sự bố trí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a phrase FOR/FROM = cụm diễn đạt (từ nguồn — "a phrase from the brief").
- phrase (v) — diễn đạt: "phrase it politely"; phrasal verb (động từ cụm — ngữ pháp!).
- "turn of phrase" (cách nói riêng — văn chương); phrasebook (sổ câu — du lịch).
Dễ nhầm
- phrase (cụm — không đủ chủ-vị) vs sentence (câu — đã có note) vs clause (mệnh đề).
- "coin a phrase" (đặt ra một cách nói — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "The notice phrases the ban politely: "kindly avoid…"." (thông báo diễn điều cấm khéo: "xin tránh…").
- "One phrase from the brief stuck: "no night worker left behind."" (một cụm trong đề bài đọng lại: "không ai làm ca đêm bị bỏ lại").
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật