Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với way?
“way” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là agency, path, style; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “way” và “agency”, “path”, “style” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“way” và “agency”, “path”, “style” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | gần nhất về nghĩa |
| path | /pæθ/ | học thuật/trung tính |
| style | /staɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| room | /ɹum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mode | /moʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direction | /dˈɚɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fashion | /ˈfæʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ways | /weɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “way” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “agency” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- This is the best way to learn vocabulary.
Đây là cách tốt nhất để học từ vựng. - Can you show me the way to the station?
Bạn chỉ giúp tôi đường ra ga được không? - way in
lối vào