Nghĩa tiếng Việt của

fashion

Phiên âm Mỹ /ˈfæʃən/

Transcript: từ "fashion" phát âm Mỹ /ˈfæʃən/ — audio file: fashion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1415) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kiểu cách; hình dáng
after the fashion of — theo kiểu, giống như, y như
mốt, thời trang
to set the fashion — đề ra một mốt
in fashion — hợp thời trang
out of fashion — không hợp thời trang
dressed in the height of fashion — ăn mặc đúng mốt
(sử học);(đùa cợt) tập tục phong lưu đài các
man of fashion — người phong lưu đài các, người kiểu cách
after (in) a fashion
tàm tạm, tạm được
in one's own fashion
theo ý mình, theo cách của mình
the fashion
những người sang, những người lịch sự
người nổi tiếng đương thời; vật nổi tiếng đương thời
ngoại động từ
tại thành, cấu thành
nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình
to fashion a vase from clay — nặn một cái bình bằng đất sét
Chuyên ngành kinh tế
kiểu đang thịnh hành
mốt
thời thượng
thời trang
Chuyên ngành kỹ thuật
mốt
Lĩnh vực: xây dựng
thời trang
Chuyên ngành kỹ thuật
mốt
Lĩnh vực: xây dựng
thời trang

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật