Nghĩa tiếng Việt của
traffic
Phiên âm Mỹ /ˈtɹæfɪk/ BrE /ˈtræfɪk/
Transcript: từ "traffic" phát âm Mỹ /ˈtɹæfɪk/ Anh /ˈtræfɪk/ — audio file: traffic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1225) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đi lại, sự giao thông
block in the traffic — sự tắc nghẽn giao thông
sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...)
sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác
động từ
buôn bán
to traffic in silk — buôn bán tơ lụa
to traffic with somebody — giao dịch buôn bán với ai
to traffic away one's honour
bán rẻ danh dự
Chuyên ngành kinh tế
giao dịch
giao thông
khối lượng xuất nhập của cảng
khối lưu thông (người, hàng...)
lượng giao thông vận tải
lưu lượng khách hàng
mậu dịch
sự buôn bán
sự buôn bán bất chính
sự chuyên chở
sự đi lại
sự giao thông
sự vận chuyển
vận tải
việc buôn bán
Chuyên ngành kỹ thuật
giao thông
lưu lượng
lưu lượng thông tin
sự giao thông
sự lưu thông
sự vận chuyển
Lĩnh vực: toán & tin
giao lượng
giao thông (trên mạng)
lưu lượng dữ liệu
lưu lượng tin
sự lưu thông (dữ liệu)
Lĩnh vực: ô tô
xe cộ trên đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- traffic KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: "heavy/light traffic" (đường đông/vắng) — KHÔNG "a traffic".
- traffic jam/congestion (kẹt xe) — cụm Task 1/2 đô thị; "traffic lights" (đèn giao thông).
- "site traffic" (lượng truy cập — web): "traffic rose 20%".
Dễ nhầm
- traffic (xe cộ trên đường) ≠ transport (hệ thống vận chuyển) ≠ commute (hành trình đi làm).
- "traffic in something" (buôn lậu thứ gì — pháp lý: "trafficking in people").
Mẫu câu giá trị
- "Congestion charges cut city-centre traffic by a fifth." (phí ùn tắc giảm giao thông trung tâm một phần năm).
- "The site's traffic doubled after the redesign." (lượng truy cập trang gấp đôi sau khi làm lại giao diện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật