Nghĩa tiếng Việt của

stem

Phiên âm Mỹ /stɛm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stem" phát âm Mỹ /stɛm/ — audio file: stem.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2202) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thực vật học) thân (cây); cuống, cọng (lá, hoa)
chân (cốc uống rượu)
ống (tẩu thuốc)
(ngôn ngữ học) thân từ
dòng họ
(hàng hải) tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền)
from stem to stern — từ đầu tàu đến cuối tàu; (bóng) từ đầu đến cuối
bộ phận lên dây (đồng hồ)
ngoại động từ
tước cọng (lá thuốc lá)
làm cuống cho (hoa giả...)
nội động từ
(+ in) phát sinh, bắt nguồn
(+ from) xuất phát từ
ngoại động từ
đắp đập ngăn (một dòng sông)
ngăn cản, ngăn trở, chặn
đi ngược (dòng nước)
đánh lui, đẩy lui
Chuyên ngành kinh tế
cọng
cuống
mũi tàu
tách cuống
thân
tước cọng
tước cọng giữa lá thuốc lá
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận lên dây
cây
dán
đắp đập ngăn (nước)
ngăn cản
ống chân không// Bộ phận lên dây// Chất nhồi
tay quay
thân
thân cột
thân đinh tán
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cần gắn mũi khoan
Lĩnh vực: xây dựng
cần ván
thân rầm chữ I
thân tường chắn đất
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cầu, đòn
chốt nhỏ
đuôi xupáp
đuôi, chuôi (dụng cụ)
thân (dụng cụ)
trụ đỡ con mã
Lĩnh vực: toán & tin
cuống
đi ngược dòng
thân dầm chữ I
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường sắt (từ lóng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật