Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với talk?
“talk” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là peach, mouth, lecture; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. talk vs speak vs say: talk trò chuyện qua lại; speak năng lực/trang trọng; say nói lời cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
talk vs speak vs say: talk trò chuyện qua lại; speak năng lực/trang trọng; say nói lời cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| peach | /pitʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| mouth | /maʊθ/ | học thuật/trung tính |
| lecture | /ˈlɛktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| speak | /spik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sing | /sɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| talking | /ˈtɔkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| utter | /ˈʌtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “talk” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “peach” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We need to talk about the budget.
cần ngồi nói chuyện ngân sách - She gave a talk on urban design.
một bài nói về quy hoạch đô thị - he's all talk
thằng ấy chỉ được cái tài nói