Nghĩa tiếng Việt của
profile
Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊˌfaɪl/ BrE /ˈprəʊˌfaɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "profile" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊˌfaɪl/ Anh /ˈprəʊˌfaɪl/ — audio file: profile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2065) Nên nhận biết ~B2
danh từ (Mỹ)
nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng
sơ lược tiểu sử
ngoại động từ (Mỹ)
về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng
Chuyên ngành kinh tế
nét đặc trưng
nét sơ lược
Chuyên ngành kỹ thuật
biên dạng
đường bao
hình chiếu cạnh
hình thể
lát cắt
lược tả
mặt bên
mặt cắt
mặt cắt địa chất
mặt nghiêng
mẫu
thép cán định hình
Lĩnh vực: xây dựng
hình dạng ngoài
mặt cắt dọc đường
theo mẫu
Lĩnh vực: ô tô
mặt cắt vỏ xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
mắt chiếu bên (kết cấu tàu)
mặt chiếu đứng
trắc dọc đường
Lĩnh vực: toán & tin
tập hợp tích
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tiểu sử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- customer profile = hồ sơ đặc điểm; raise the profile of = giúp được chú ý
Dễ nhầm
- profile tóm tắt đặc điểm; record thường là hồ sơ/lịch sử ghi nhận
Mẫu câu giá trị
- “The article raised the profile of the local research team.” (Bài viết giúp nhóm nghiên cứu địa phương được chú ý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật