Nghĩa tiếng Việt của
informant
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹmənt/ BrE /ˌɪnˈfɔːmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "informant" phát âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹmənt/ Anh /ˌɪnˈfɔːmənt/ — audio file: informant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người cung cấp tin tức
Chuyên ngành kinh tế
người cung cấp tin tức
người đưa tin
người trả lời câu hỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- police informant; confidential informant; informant → person providing information
Dễ nhầm
- an informant is someone who gives information, often secretly to the police or an organisation; source is a broader, more neutral term
Mẫu câu giá trị
- “The investigation relied on a confidential informant.” (Cuộc điều tra dựa vào một người cung cấp tin mật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật