Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với shift?
“shift” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pitch, slip, transformation; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "shift" ≠ "switch": switch là bật/tắt đổi giữa hai trạng thái rõ ("switch jobs"); shift là trượt dần theo thời gian.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"shift" ≠ "switch": switch là bật/tắt đổi giữa hai trạng thái rõ ("switch jobs"); shift là trượt dần theo thời gian.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pitch | /pɪtʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| slip | /slɪp/ | học thuật/trung tính |
| transformation | /ˌtɹænsfɚˈmeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stir | /stɝ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| change | /tʃeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transfer | /tɹænˈsfɝ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| switch | /swɪtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sack | /sæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “shift” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pitch” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Many workers prefer night shift because the extra pay is attractive.
Nhiều công nhân thích ca kíp đêm vì tiền phụ cấp hấp dẫn. - There has been a major shift from farming to service jobs.
Đã có thay đổi lớn từ nông nghiệp sang việc làm dịch vụ. - shift of crops
sự luân canh