Nghĩa tiếng Việt của
stir
Phiên âm Mỹ /stɝ/ BrE /stɜː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stir" phát âm Mỹ /stɝ/ Anh /stɜː/ — audio file: stir.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2740) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(từ lóng) nhà tù, trại giam
sự khuấy, sự quấy trộn
to give one's coffec a stir — khuấy cà phê
sự chuyển động
no stir in the air — không có một tí gió
sự cời (củi, cho lửa cháy to)
to give the fire a stir — cời cho lửa cháy to lên
sự náo động, sự huyên náo, sự xôn xao
to make a stir — gây náo động, làm xôn xao
full of stir and movement — náo nhiệt
ngoại động từ
khuấy, quấy
to stir tea — khuấy nước trà
làm lay động, làm chuyển động
not a breath stirred the leaves — không có một tí gió nào làm lay động cành lá
cời (củi)
to stir the fire — cời củi cho cháy to
((thường) + up) kích thích, khích động, khêu gợi, xúi gục; gây ra
to stir someone's blood — kích động nhiệt tình (lòng ham muốn) của ai
to stir someone's wrath — khêu gợi lòng tức giận của ai
to stir up curiosity — khêu gợi tính tò mò
to stir up dissensions — gây mối bất đồng
nội động từ
có thể khuấy được
động đậy, nhúc nhích, cựa quậy
he never stirs out of the house — nó không bao giờ đi ra khỏi nhà
he is not stirring yet — nó vẫn chưa dậy
to stir one's stumps
(thông tục) ba chân bốn cẳng
Chuyên ngành kinh tế
khuấy
lắc
sự khuấy
sự trộn
trộn
Chuyên ngành kỹ thuật
khuấy
khuấy trộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stir soup/coffee; stir up trouble; cause a stir
Dễ nhầm
- stir means move a liquid or mixture, or provoke a reaction; its past and past participle are stirred
Mẫu câu giá trị
- “Stir the sauce gently so it does not stick to the pan.” (Khuấy nhẹ nước sốt để món ăn không dính chảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật