Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với schedule?

“schedule” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là agenda, diary, pattern; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. schedule (bảng thời gian của dự án) ≠ timetable (bảng giờ cố định — trường, ga) ≠ agenda (chương trình họp).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

schedule (bảng thời gian của dự án) ≠ timetable (bảng giờ cố định — trường, ga) ≠ agenda (chương trình họp).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
agenda/əˈdʒɛndə/gần nhất về nghĩa
diary/ˈdaɪɚi/học thuật/trung tính
pattern/ˈpætɚn/ngữ cảnh hẹp hơn
structure/ˈstɹʌktʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
form/fɔɹm/ngữ cảnh hẹp hơn
program/ˈpɹoʊˌɡɹæm/ngữ cảnh hẹp hơn
picture/ˈpɪktʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
calendar/ˈkæləndɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “schedule” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “agenda” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu