Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với schedule?
“schedule” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là agenda, diary, pattern; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. schedule (bảng thời gian của dự án) ≠ timetable (bảng giờ cố định — trường, ga) ≠ agenda (chương trình họp).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
schedule (bảng thời gian của dự án) ≠ timetable (bảng giờ cố định — trường, ga) ≠ agenda (chương trình họp).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| agenda | /əˈdʒɛndə/ | gần nhất về nghĩa |
| diary | /ˈdaɪɚi/ | học thuật/trung tính |
| pattern | /ˈpætɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| structure | /ˈstɹʌktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| form | /fɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| program | /ˈpɹoʊˌɡɹæm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| picture | /ˈpɪktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| calendar | /ˈkæləndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “schedule” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “agenda” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The bridge opened ahead of schedule.
chiếc cầu mở sớm hơn tiến độ - The final review is scheduled for 30 June.
kiểm tra cuối được xếp ngày 30/6 - schedule time
thì giờ đã định trong bảng giờ giấc