Nghĩa tiếng Việt của
agenda
Phiên âm Mỹ /əˈdʒɛndə/
Transcript: từ "agenda" phát âm Mỹ /əˈdʒɛndə/ — audio file: agenda.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2030) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(số nhiều) những việc phải làm
chương trình nghị sự
nhật ký công tác
Chuyên ngành kinh tế
chương trình nghị sự
nghị trình
sổ nhật ký công tác- (Tech) đề tài thảo luận, chương trình nghị sự, nghị trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa gốc là chương trình họp: "set the agenda", "the first item on the agenda" — mục đầu tiên trong chương trình họp. Số nhiều: "agendas".
- Nghĩa bóng rất ra thi: mục đích thầm kín — "a hidden agenda" (mục đích giấu sau lưng), "the political agenda of the speech" (mục đích chính trị của bài phát biểu).
- Collocation: "place/put sth on the agenda", "move on to the next item on the agenda".
Dễ nhầm
- "agenda" KHÔNG phải sổ ghi chép cá nhân — sổ hẹn lịch là "diary" (Anh) hoặc "planner" (Mỹ). Hỏi đồng nghiệp thì nói "Let me check my diary", không nói "~~my agenda~~".
- "on the agenda" = nằm trong chương trình; "on the agenda" khác "in the agenda" — chuẩn là "on".
- Một "agenda item" là MỘT mục; đừng nói "~~an agenda item of the meeting~~" thừa — "agenda" đã ngầm là của cuộc họp.
Mẫu câu giá trị
- "Price is at the top of the agenda for this quarter." (giá đứng đầu chương trình làm việc quý này).
- "The report accuses the company of pushing its own agenda." (báo cáo tố công ty kéo theo mục đích riêng của nó).
- "Let's add staffing to the agenda before we forget." (thêm chuyện nhân sự vào chương trình họp kẻo quên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật