Nghĩa tiếng Việt của

calendar

Phiên âm Mỹ /ˈkæləndɚ/ BrE /ˈkæləndə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "calendar" phát âm Mỹ /ˈkæləndɚ/ Anh /ˈkæləndə/ — audio file: calendar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lịch (ghi năm tháng)
calendar month — tháng dương lịch
lịch công tác
(tôn giáo) danh sách các vị thánh
(pháp lý) danh sách những vụ án được đem ra xét xử
sổ hằng năm (của trường đại học)
(Mỹ) chương trình nghị sự (của nghị viện...)
ngoại động từ
ghi vào lịch
ghi vào danh sách
sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian
Chuyên ngành kinh tế
danh mục chứng khoán mới
danh sách
Chuyên ngành kỹ thuật
lịch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật