Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với round (kèm trái nghĩa)?
“round” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ring, assault, full; trái nghĩa thường gặp: square, thin, empty. “round” và “ring”, “assault”, “full” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“round” và “ring”, “assault”, “full” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ring | /ɹɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| assault | /əˈsɔlt/ | học thuật/trung tính |
| full | /fʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| beat | /bit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| circuit | /ˈsɝkət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| circle | /ˈsɝkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| turn | /tɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attack | /əˈtæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “round” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ring” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The pharmacy operates all year round.
nhà thuốc mở quanh năm - Please round the figures to two decimals.
làm tròn số liệu hai chữ số thập phân - round cheeks
má tròn trĩnh, má phính