Nghĩa tiếng Việt của
circuit
Phiên âm Mỹ /ˈsɝkət/ BrE /ˈsɜːkət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "circuit" phát âm Mỹ /ˈsɝkət/ Anh /ˈsɜːkət/ — audio file: circuit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chu vi, đường vòng quanh
the circuit of a town — chu vi thành phố
sự đi vòng quanh
to make a circuit of — đi vòng quanh (cái gì)
cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý
(vật lý) mạch
electric circuit — mạch điện
(thể dục,thể thao) vòng đua
hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị)
(nghĩa bóng) sự nối tiếp của sự việc...)
ngoại động từ
đi vòng quanh
Chuyên ngành kinh tế
hệ thống
sơ đồ
sự tuần hoàn
sự vòng quanh
Chuyên ngành kỹ thuật
chu tuyến
dòng
đường
đường bao
đường bao quanh
lưới điện
mạch
mạch điện
mạch truyền thông
sơ đồ
sơ đồ điện
sự tuần hoàn
tuyến
vòng tuần hoàn
Lĩnh vực: ô tô
chu vi vòng đua
Lĩnh vực: điện
mạch (đện)
Lĩnh vực: điện lạnh
sơ đồ (điện)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự (đi) vòng quanh
Lĩnh vực: xây dựng
vòng đua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- electric circuit; race circuit; circuit court
Dễ nhầm
- a circuit is a closed electrical path, a route or a series of places visited; loop is a closed path or sequence
Mẫu câu giá trị
- “The electrician checked the circuit breaker.” (Thợ điện kiểm tra cầu dao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật