Nghĩa tiếng Việt của
salon
Phiên âm Mỹ /səˈlɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "salon" phát âm Mỹ /səˈlɑn/ — audio file: salon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phòng tiếp khách
(the salon) cuộc triển lãm tranh hằng năm (của các nghệ sĩ ở Pa-ri)
cuộc họp mặt nghệ sĩ (ở nhà một nhân vật nổi danh)
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng tiếp khách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hair salon; art salon; salon furniture
Dễ nhầm
- a salon is a business for hair or beauty services, or a gathering for discussion and art
Mẫu câu giá trị
- “She booked an appointment at the salon.” (Cô đặt lịch tại tiệm làm tóc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật